Những quy định mới về khai thác thủy sản và phòng, chống khai thác IUU (01-02-2026)

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 41/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản, thay thế Nghị định số 26/2019/NĐ-CP và hợp nhất các nội dung đã được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 37/2024/NĐ-CP. Trong lĩnh vực khai thác thủy sản và phòng, chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), nghị định mới đã bổ sung nhiều quy định quan trọng, làm rõ trách nhiệm của từng nhóm đối tượng từ chủ tàu cá, thuyền trưởng, ngư dân đến doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Đặc biệt, quy định bắt buộc thiết bị giám sát hành trình phải hoạt động liên tục 24/7 khi tàu cá hoạt động trên biển và khi neo đậu tại cảng là một trong những điểm khác biệt lớn, cần được hiểu đúng và triển khai thống nhất trong thực tiễn.
Những quy định mới về khai thác thủy sản và phòng, chống khai thác IUU
Ảnh tàu cá neo đậu – người chụp Lê Văn Ninh

Hoàn thiện khung quản lý khai thác thủy sản theo hướng dựa trên dữ liệu

So với Nghị định 26/2019/NĐ-CP, Nghị định 41/2026/NĐ-CP đã chuẩn hóa và nâng cao giá trị pháp lý của hệ thống giám sát hành trình tàu cá. Ngay tại các quy định chung, nghị định xác định rõ hệ thống giám sát hành trình, thiết bị giám sát hành trình và dữ liệu giám sát hành trình là công cụ quản lý chính thức của Nhà nước, được sử dụng làm căn cứ trong kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm và xác nhận nguồn gốc thủy sản khai thác. Dữ liệu giám sát hành trình phải được lưu trữ tối thiểu 36 tháng, bảo đảm khả năng truy xuất, đối chiếu trong thời gian dài, phù hợp với yêu cầu quản lý IUU và thông lệ quốc tế.

Trong Nghị định 26/2019, yêu cầu lắp đặt và vận hành thiết bị giám sát hành trình đã được đặt ra, tuy nhiên cách tiếp cận chủ yếu vẫn coi đây là một điều kiện kỹ thuật. Nghị định 37/2024/NĐ-CP đã bổ sung, làm rõ một số tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị và cơ chế kiểm soát tại cảng. Trên cơ sở đó, Nghị định 41 đã đi thêm một thay đổi quan trọng khi gắn dữ liệu giám sát hành trình với trách nhiệm pháp lý trực tiếp của chủ tàu và thuyền trưởng, đồng thời mở rộng phạm vi bắt buộc duy trì hoạt động của thiết bị.

Một nội dung mới đáng chú ý là quy định về cập nhật, nâng cấp thiết bị giám sát hành trình đã lắp đặt theo quy định cũ. Theo điều khoản chuyển tiếp, các tàu cá đã lắp thiết bị trước đây phải hoàn thành việc cập nhật, bổ sung tính năng kỹ thuật theo yêu cầu mới chậm nhất đến ngày 31/12/2026. Mốc thời gian này rất quan trọng, bởi từ sau thời điểm trên, các thiết bị không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Nghị định 41 có thể không được công nhận là hợp lệ trong hệ thống giám sát quốc gia.

Thiết bị giám sát hành trình phải bật 24/7 khi đi biển và khi neo đậu tại cảng

Một trong những điểm mới quan trọng và cũng là nội dung cần được tuyên truyền rõ ràng nhất của Nghị định 41 là quy định về thời gian bắt buộc duy trì hoạt động của thiết bị giám sát hành trình. Theo quy định tại điểm e khoản quy định về trách nhiệm của thuyền trưởng, chủ tàu cá, thiết bị giám sát hành trình phải hoạt động liên tục 24/7 khi tàu cá hoạt động trên biển, đảo (nơi không có cảng cá) và khi tàu cá neo đậu tại bờ, đảo (nơi có cảng cá).

Quy định này thay đổi rõ rệt so với Nghị định 26/2019. Trước đây, nghĩa vụ duy trì thiết bị giám sát hành trình chủ yếu gắn với thời gian tàu hoạt động trên biển. Việc tắt thiết bị khi tàu neo đậu tại cảng, nếu không phát sinh hành vi vi phạm khác, thường chưa được coi là vi phạm nghiêm trọng. Nghị định 37/2024 đã bắt đầu siết chặt hơn yêu cầu quản lý tại cảng, nhưng vẫn chưa quy định rõ nghĩa vụ bật thiết bị trong thời gian neo đậu.

Nghị định 41 đã làm rõ và mở rộng nghĩa vụ này. Việc yêu cầu bật thiết bị giám sát hành trình 24/7 khi tàu neo đậu tại cảng nhằm xác định chính xác trạng thái của tàu cá, chứng minh tàu đang neo đậu hợp pháp, không rời cảng trái phép và không thực hiện hành vi khai thác bất hợp pháp trong thời gian bị cấm. Dữ liệu giám sát hành trình trong giai đoạn neo đậu trở thành căn cứ để cơ quan quản lý theo dõi, đối chiếu và phát hiện sớm các hành vi vi phạm.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng phạm vi áp dụng của quy định này. Nghĩa vụ bật thiết bị giám sát hành trình 24/7 được áp dụng đối với hai trạng thái là tàu cá hoạt động trên biển và tàu cá neo đậu tại bờ, đảo nơi có cảng cá. Quy định này không điều chỉnh các trường hợp tàu cá lên bờ sửa chữa, hoán cải, hoặc bảo dưỡng kỹ thuật theo quy trình được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Trong các trường hợp này, việc tạm dừng hoạt động hoặc tháo thiết bị phải thực hiện đúng quy trình khai báo, bảo đảm minh bạch và không bị lợi dụng để che giấu hành vi vi phạm.

Chủ tàu có nhu cầu tạm ngừng dịch vụ truyền dữ liệu thiết bị giám sát hành trình trong thời gian không đi khai thác từ 03 tháng trở lên thì phải thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản cấp tỉnh nơi đăng ký tàu cá. Trong thời gian tạm ngừng dịch vụ, chủ tàu phải sử dụng các thiết bị thông tin liên lạc khác để báo cáo vị trí tàu cá neo đậu tại bờ định kỳ 07 ngày/lần cho cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản cấp tỉnh nơi đăng ký tàu cá để quản lý.

Trách nhiệm của chủ tàu, thuyền trưởng và ngư dân trong hoạt động khai thác

Cùng với việc siết chặt yêu cầu về thiết bị giám sát hành trình, Nghị định 41 tiếp tục làm rõ và nâng cao trách nhiệm của chủ tàu cá và thuyền trưởng trong toàn bộ quá trình khai thác. Chủ tàu và thuyền trưởng phải bảo đảm thiết bị giám sát hành trình hoạt động liên tục theo đúng quy định, không được can thiệp, làm sai lệch hoặc gián đoạn tín hiệu. Trường hợp thiết bị gặp sự cố kỹ thuật, phải thực hiện ngay việc thông báo, khắc phục theo quy định, tránh để xảy ra khoảng trống dữ liệu không có lý do chính đáng.

Nghị định 41 cũng tăng cường mối liên kết giữa dữ liệu giám sát hành trình và nhật ký khai thác. Việc ghi chép nhật ký khai thác, báo cáo sản lượng, loài khai thác không chỉ là nghĩa vụ hành chính mà trở thành một phần của cơ chế đối chiếu dữ liệu. Khi thông tin trong nhật ký không phù hợp với dữ liệu hành trình, cơ quan quản lý có đủ căn cứ để xác định dấu hiệu vi phạm và tiến hành kiểm tra, xử lý theo quy định. Cách tiếp cận này khác với giai đoạn trước, khi nhật ký khai thác và dữ liệu giám sát hành trình còn được quản lý tương đối độc lập.

Một điểm mới khác của Nghị định 41 là cơ chế giám sát viên trên tàu cá Việt Nam hoạt động khai thác ở vùng biển Việt Nam. Cơ chế này không được quy định trong Nghị định 26/2019 và chỉ mới được đề cập ở mức định hướng trong Nghị định 37/2024. Theo Nghị định 41, giám sát viên được đào tạo theo chương trình thống nhất, có trách nhiệm theo dõi, ghi nhận hoạt động khai thác và báo cáo kết quả chuyến biển. Chủ tàu và thuyền trưởng có nghĩa vụ phối hợp, tạo điều kiện để giám sát viên thực hiện nhiệm vụ, qua đó tăng cường giám sát trực tiếp đối với các tàu cá có nguy cơ vi phạm IUU.

Mở rộng kiểm soát IUU đối với tàu nước ngoài và thủy sản nhập khẩu

Bên cạnh việc siết chặt quản lý đội tàu cá trong nước, Nghị định 41 tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát tàu nước ngoài cập cảng Việt Nam để bốc dỡ thủy sản. Nội dung này kế thừa và hệ thống hóa các quy định đã được sửa đổi tại Nghị định 37/2024, bảo đảm thực hiện đầy đủ trách nhiệm quốc gia có cảng theo các cam kết quốc tế về phòng, chống khai thác IUU.

Theo đó, tàu nước ngoài khai thác, vận chuyển hoặc chuyển tải thủy sản khi cập cảng Việt Nam phải thực hiện quy trình thông báo trước, cung cấp hồ sơ, chứng từ liên quan để cơ quan có thẩm quyền thẩm định và quyết định cho phép hoặc từ chối cập cảng. Quy trình này giúp ngăn chặn nguy cơ Việt Nam trở thành điểm trung chuyển hoặc hợp thức hóa thủy sản có nguồn gốc khai thác bất hợp pháp.

Đặc biệt, Nghị định 41 lần đầu tiên quy định đầy đủ về kiểm soát thủy sản, sản phẩm thủy sản có nguồn gốc từ khai thác được vận chuyển bằng tàu công ten nơ nhập khẩu vào Việt Nam. Doanh nghiệp nhập khẩu có trách nhiệm chuẩn bị và cung cấp hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của lô hàng, bao gồm thông tin về tàu khai thác, tàu vận chuyển và quá trình chuyển tải. So với Nghị định 26/2019, đây là bước mở rộng phạm vi kiểm soát IUU từ hoạt động khai thác trong nước sang toàn bộ chuỗi thương mại thủy sản.

Trách nhiệm của doanh nghiệp, đơn vị cung cấp dịch vụ và chính quyền địa phương

Nghị định 41 cũng làm rõ trách nhiệm của các đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình và dịch vụ vệ tinh. Các đơn vị này phải bảo đảm kết nối ổn định, truyền dữ liệu đầy đủ, lưu trữ dữ liệu tối thiểu 36 tháng và đặt hệ thống máy chủ tại Việt Nam theo quy định. Trách nhiệm này được quy định cụ thể hơn so với Nghị định 26/2019, nhằm khắc phục tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi xảy ra sự cố kỹ thuật.

Đối với chính quyền địa phương, đặc biệt là cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản cấp tỉnh, Nghị định 41 quy định rõ trách nhiệm quản lý đội tàu cá, theo dõi dữ liệu giám sát hành trình, phối hợp kiểm tra, xử lý vi phạm và tổ chức tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho ngư dân. So với trước đây, trách nhiệm của địa phương được xác định rõ ràng hơn, gắn với yêu cầu quản lý dữ liệu và chịu trách nhiệm về hiệu quả phòng, chống khai thác IUU trên địa bàn.

Có thể thấy, các quy định mới về khai thác thủy sản và phòng, chống IUU trong Nghị định 41/2026/NĐ-CP thể hiện rõ sự chuyển dịch từ mô hình quản lý dựa trên thủ tục sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và trách nhiệm. Quy định bắt buộc thiết bị giám sát hành trình phải hoạt động liên tục 24/7 khi tàu đi biển và khi neo đậu tại cảng là điểm khác biệt lớn, đòi hỏi sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và ngư dân.

Việc tổ chức thực hiện nghiêm túc, đồng bộ các quy định của Nghị định 41 không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về thủy sản, mà còn là điều kiện quan trọng để Việt Nam tiếp tục thực hiện các cam kết quốc tế về phòng, chống khai thác IUU, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và nâng cao uy tín của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hải Đăng

Ý kiến bạn đọc

Tin khác